chabad-lubavitch

chabad-lubavitch

A Chabad-Lubavitch rabbi welcomes guests into a community center for a festive meal.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Phong trào Chabad-Lubavitch: Một phong trào Do Thái giáo Hasidic lớn, tính truyền giáo mạnh mẽ, nổi tiếng với lòng hiếu khách, chuyên môn công nghệ, tinh thần lạc quan sự nhấn mạnh vào việc nghiên cứu tôn giáo. Phong trào này bắt nguồn từ thị trấn Lubavitch (nay thuộc Nga) được phát triển rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt Hoa Kỳ Israel.

dụ sử dụng
  • (Chabad-Lubavitch đã thành lập các trung tâm tại hơn 100 quốc gia, cung cấp các dịch vụ giáo dục xã hội.)
  • (Phong trào Chabad-Lubavitch nổi tiếng với các chương trình tiếp cận cộng đồng, chào đón người Do Thái từ mọi nền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chabad-Lubavitch philosophy": triết của phong trào, nhấn mạnh việc kết nối giữa đời sống tâm linh thực tế hàng ngày.
    • The Chabad-Lubavitch philosophy encourages joy in religious observance. (Triết Chabad-Lubavitch khuyến khích niềm vui trong việc thực hành tôn giáo.)
  • "Chabad-Lubavitch emissary" (shaliach): người đại diện của phong trào, thường được cử đến các cộng đồng xa xôi để phục vụ.
    • A Chabad-Lubavitch emissary opened a new synagogue in rural Alaska. (Một đại diện của Chabad-Lubavitch đã mở một giáo đường mớivùng nông thôn Alaska.)
Biến thể từ gần giống
  • Chabad (danh từ riêng): tên gọi tắt của phong trào, thường được dùng thay cho "Chabad-Lubavitch".
    • Chabad houses are known for their welcoming atmosphere. (Các nhà Chabad nổi tiếng với bầu không khí chào đón.)
  • Lubavitch (danh từ riêng): tên gọi khác của phong trào, bắt nguồn từ địa danh.
    • The Lubavitch movement has a strong emphasis on Jewish education. (Phong trào Lubavitch nhấn mạnh mạnh mẽ vào giáo dục Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong trào Hasidic: một nhánh của Do Thái giáo, nhưng Chabad-Lubavitch một phong trào cụ thể trong đó.
  • Phong trào truyền giáo Do Thái: nhấn mạnh vào việc tiếp cận cộng đồng.
Các cụm từ liên quan
  • Chabad house: trung tâm cộng đồng hoặc giáo đường của phong trào.
    • The Chabad house on campus provides kosher meals for students. (Nhà Chabad trong khuôn viên trường cung cấp các bữa ăn kosher cho sinh viên.)
  • Chabad outreach: hoạt động tiếp cận cộng đồng của phong trào.
    • Chabad outreach often includes holiday celebrations and educational programs. (Hoạt động tiếp cận cộng đồng của Chabad thường bao gồm các lễ kỷ niệm ngày lễ chương trình giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Lubavitcher": trở thành một tín đồ hoặc người ủng hộ phong trào.
    • He became a Lubavitcher after attending a Shabbat dinner at the Chabad house. (Anh ấy trở thành một tín đồ Lubavitch sau khi tham dự bữa tối Shabbat tại nhà Chabad.)
  • "Chabad spirit": tinh thần lạc quan, hiếu khách tận tụy với tôn giáo đặc trưng của phong trào.
    • The Chabad spirit is evident in their willingness to help anyone in need. (Tinh thần Chabad thể hiện qua sự sẵn lòng giúp đỡ bất kỳ ai gặp khó khăn.)