chadian franc

chadian franc

A shopkeeper counts out several Chadian francs for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Chad: "Chadian franc" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Cộng hòa Chad. Mỗi Chadian franc được chia thành 100 centimes.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of bread is 500 Chadian francs. (Giá của mộtbánh mì 500 Chadian franc.)
    • She exchanged her dollars for Chadian francs at the bank. ( ấy đổi đô la của mình lấy Chadian franc tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chadian franc" thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, giao dịch tài chính hoặc khi nói về giá cả hàng hóa tại Chad.
    • The Central African CFA franc is the official currency, but the term "Chadian franc" is colloquially used to refer to it in Chad. (CFA franc Trung Phi đồng tiền chính thức, nhưng thuật ngữ "Chadian franc" được dùng thông tục để chỉ đồng tiền này tại Chad.)
Biến thể từ gần giống
  • CFA franc (danh từ): đồng franc CFA, loại tiền tệ chung của nhiều nước Tây Trung Phi.
    • The CFA franc is used in Chad and other countries. (CFA franc được sử dụng tại Chad các nước khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Central African CFA franc: đồng CFA Trung Phi, tên gọi chính thức của đơn vị tiền tệ này.
    • One Chadian franc is equivalent to one Central African CFA franc. (Một Chadian franc tương đương với một CFA franc Trung Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Chadian franc".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Chadian franc".