chaetodontidae
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ cá bướm: "Chaetodontidae" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ cá biển, thường được gọi là cá bướm, nổi bật với màu sắc sặc sỡ và hình dáng cơ thể dẹp bên. Tên này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "chaite" (lông) và "odont" (răng), ám chỉ cấu trúc răng nhỏ, dày đặc giống lông của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chaetodontidae are known for their vibrant patterns and are popular in marine aquariums. (Họ cá bướm nổi tiếng với các hoa văn rực rỡ và được ưa chuộng trong các bể cá cảnh biển.)
- Scientists study the feeding habits of chaetodontidae to understand coral reef ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu thói quen ăn uống của họ cá bướm để hiểu hệ sinh thái rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chaetodontidae" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc ngư học:
- The classification of chaetodontidae includes over 120 species. (Phân loại họ cá bướm bao gồm hơn 120 loài.)
- Trong văn bản học thuật, từ này có thể đi kèm với các thuật ngữ mô tả đặc điểm:
- Chaetodontidae exhibit a high degree of specialization in coral reef habitats. (Họ cá bướm thể hiện mức độ chuyên hóa cao trong môi trường sống rạn san hô.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaetodontid (adj/danh từ): thuộc về họ cá bướm, hoặc một thành viên của họ này.
- The chaetodontid fish is easily recognized by its bright yellow stripes. (Cá thuộc họ cá bướm dễ dàng được nhận ra bởi các sọc vàng sáng của nó.)
- Butterflyfish (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc họ Chaetodontidae.
Từ đồng nghĩa
- Butterflyfish: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, thường được dịch sang tiếng Việt là "cá bướm".
- Họ cá bướm: tên gọi tiếng Việt tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì "chaetodontidae" là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan do tính chuyên môn cao của từ.