chaetognath

chaetognath

A marine biologist observes a chaetognath under the microscope.

Định nghĩa

Danh từ: chaetognath (số nhiều: chaetognaths) một loài giun biển trong suốt, thuộc ngành Chaetognatha. Đặc điểm nhận dạng chính vây ngang vây đuôi nằm ngang, cùng với một hàng gai cong có thể di chuyểnmỗi bên miệng. Chúng thường được gọi là "giun mũi tên" do hình dạng cơ thể thuôn dài.

dụ sử dụng
  • (Chaetognath một loài giun biển trong suốt, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn đại dương.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chaetognath để hiểu chế săn mồi độc đáo của bằng cách sử dụng các gai cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học biển, thường được dùng để chỉ các loài giun thuộc ngành Chaetognatha, đặc biệt trong các nghiên cứu về động vật phù du.
  • cũng có thể được dùng như một tính từ: (loài chaetognath) hoặc (hình thái học chaetognath).
Biến thể từ gần giống
  • Chaetognatha (danh từ, số nhiều): tên ngành động vật chứa các loài chaetognath.
    • The phylum Chaetognatha includes about 130 known species. (Ngành Chaetognatha bao gồm khoảng 130 loài đã biết.)
  • Chaetognathan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chaetognath.
    • The chaetognathan body plan is highly adapted for predation. (Cấu trúc cơ thể chaetognathan rất thích nghi với việc săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrow worm (giun mũi tên): tên gọi thông thường trong tiếng Anh, do hình dạng cơ thể giống mũi tên.
    • The arrow worm, or chaetognath, is a common marine predator. (Giun mũi tên, hay chaetognath, một loài săn mồi phổ biếnbiển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến chaetognath đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến chaetognath trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.