chain mail
Danh từ: Áo giáp xích (chain mail) là một loại áo giáp linh hoạt được làm từ các vòng kim loại đan xen vào nhau, thường được sử dụng trong thời Trung Cổ. Cấu trúc của nó bao gồm hàng ngàn vòng sắt hoặc thép nhỏ được nối với nhau bằng kỹ thuật đan móc, tạo thành một tấm lưới bảo vệ cơ thể khỏi các đòn chém và đâm từ vũ khí.
- (Các hiệp sĩ thời Trung Cổ mặc áo giáp xích để bảo vệ trong các trận chiến.)
- (Người thợ rèn đã dành nhiều tuần để chế tạo một bộ áo giáp xích bằng tay.)
- "to be clad in chain mail": được mặc áo giáp xích.
- The soldier was clad in chain mail from head to toe. (Người lính được mặc áo giáp xích từ đầu đến chân.)
- "a coat of chain mail": một chiếc áo giáp xích dài (thường che thân trên).
- He wore a coat of chain mail under his surcoat. (Anh ta mặc một chiếc áo giáp xích dài bên dưới áo khoác ngoài.)
- Chainmail (cách viết ghép): cùng nghĩa với "chain mail".
- The museum displayed a rare example of medieval chainmail. (Bảo tàng trưng bày một ví dụ hiếm về áo giáp xích thời Trung Cổ.)
- Mail (n): áo giáp xích (dạng viết tắt hoặc từ cổ).
- The knight's mail was polished to a bright shine. (Áo giáp xích của hiệp sĩ được đánh bóng sáng loáng.)
- Áo giáp vòng: cách gọi khác dựa trên cấu trúc (vòng kim loại).
- Áo giáp lưới: nhấn mạnh tính linh hoạt và hình dạng lưới.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "chain mail", nhưng có thể dùng trong cụm: - To put on chain mail: mặc áo giáp xích. - He helped the squire put on his chain mail before the joust. (Anh ta giúp người hầu mặc áo giáp xích trước cuộc đấu thương.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "chain mail", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử: - "Chain mail and plate armor": áo giáp xích và áo giáp tấm (hai loại áo giáp chính thời Trung Cổ). - The evolution from chain mail to plate armor marked a shift in warfare. (Sự tiến hóa từ áo giáp xích sang áo giáp tấm đánh dấu một bước chuyển trong chiến tranh.)