chain printer

chain printer

A chain printer prints a document in the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy in dây chuyền: "chain printer" một loại máy in tác động, trong đó các tự (type slugs) được gắn trên các mắt xích của một dây chuyền quay. Khi in, dây chuyền này quay các tự được đập vào giấy thông qua một dải băng mực, tạo ra bản in.
dụ sử dụng
  • (Văn phòng đã sử dụng một máy in dây chuyền để in tài liệu khối lượng lớn.)
  • (Máy in dây chuyền phổ biến trong các hệ thống máy tính lớn vào những năm 1970.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chain printer" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật lịch sử máy tính, để chỉ một công nghệ in ấn hơn, trước khi máy in laser máy in phun ra đời.
    • The chain printer could print up to 600 lines per minute. (Máy in dây chuyền có thể in tới 600 dòng mỗi phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain (danh từ): dây chuyền, chuỗi.
    • The chain in the printer broke during operation. (Dây chuyền trong máy in bị đứt trong quá trình vận hành.)
  • Printer (danh từ): máy in.
    • We need to replace the old printer with a modern one. (Chúng ta cần thay thế máy in bằng một máy in hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Impact printer: máy in tác động (một loại máy in sử dụng lực va chạm để in, bao gồm cả máy in dây chuyền).
  • Line printer: máy in dòng (một loại máy in tác động khác, thường in toàn bộ một dòng cùng lúc, nhưng không phải lúc nào cũng dùng dây chuyền).
Các cụm từ liên quan
  • Chain-driven printer: máy in dẫn động bằng dây chuyền (nhấn mạnh chế truyền động).
    • The chain-driven printer requires regular maintenance. (Máy in dẫn động bằng dây chuyền cần bảo dưỡng thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Chain of command: chuỗi chỉ huy (không liên quan trực tiếp nhưng minh họa cách từ "chain" được dùng trong các ngữ cảnh khác).
    • In a chain of command, each person reports to a superior. (Trong một chuỗi chỉ huy, mỗi người báo cáo với cấp trên.)