chain reactor

chain reactor

A chain reactor provides electricity for a large city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • phản ứng dây chuyền: "chain reactor" một loại phản ứng hạt nhân sử dụng phản ứng phân hạch hạt nhân kiểm soát để tạo ra năng lượng. Phản ứng dây chuyền xảy ra khi các neutron từ một nguyên tử phân hạch kích hoạt sự phân hạch của các nguyên tử khác, duy trì quá trình liên tục.
dụ sử dụng
  • (Một phản ứng dây chuyền thiết yếu để tạo ra năng lượng hạt nhân.)
  • (Các kỹ sư kiểm soát cẩn thận phản ứng dây chuyền để ngăn ngừa quá nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuclear chain reactor": thuật ngữ cụ thể hơn, nhấn mạnh tính chất hạt nhân.

    • The nuclear chain reactor at the plant operates safely under strict regulations. ( phản ứng dây chuyền hạt nhân tại nhà máy vận hành an toàn dưới các quy định nghiêm ngặt.)
  • "To build a chain reactor": xây dựng phản ứng dây chuyền.

    • The country plans to build a new chain reactor to meet energy demands. (Quốc gia này kế hoạch xây dựng một phản ứng dây chuyền mới để đáp ứng nhu cầu năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reactor (n): phản ứng (nói chung, không nhất thiết dây chuyền).

    • The reactor uses water as a coolant. ( phản ứng sử dụng nước làm chất làm mát.)
  • Chain reaction (n): phản ứng dây chuyền (hiện tượng hóa học hoặc hạt nhân).

    • A chain reaction can cause a massive explosion if uncontrolled. (Phản ứng dây chuyền có thể gây ra một vụ nổ lớn nếu không được kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear reactor: phản ứng hạt nhân (tổng quát hơn, bao gồm cả chain reactor).
  • Fission reactor: phản ứng phân hạch (nhấn mạnh loại phản ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Start up a chain reactor: khởi động phản ứng dây chuyền.

    • The team started up the chain reactor after months of testing. (Nhóm đã khởi động phản ứng dây chuyền sau nhiều tháng thử nghiệm.)
  • Shut down a chain reactor: tắt phản ứng dây chuyền.

    • They shut down the chain reactor for maintenance. (Họ đã tắt phản ứng dây chuyền để bảo trì.)
Thành ngữ liên quan
  • To go critical: đạt đến trạng thái phản ứng dây chuyền tự duy trì (thường dùng trong bối cảnh phản ứng hạt nhân).
    • The chain reactor went critical at 10 a.m. ( phản ứng dây chuyền đạt trạng thái tới hạn lúc 10 giờ sáng.)