chain up

Định nghĩa

Động từ ghép (phrasal verb): - Xích lại, cùm lại: "chain up" có nghĩa trói buộc hoặc cố định ai đó hoặc vật đó bằng xích hoặc cùm, thường nhằm mục đích ngăn chặn di chuyển hoặc giam giữ.

dụ sử dụng
  • (Các lính canh phải xích các nhân lại để ngăn họ trốn thoát.)
  • (Vui lòng xích con chó của bạn lại trước khi vào công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chain something up": dùng xích để cố định một vật thể.

    • He chained up his bicycle to the railing. (Anh ấy đã xích chiếc xe đạp của mình vào lan can.)
  • "to chain someone up": dùng xích để giam giữ người, thường mang tính cưỡng chế.

    • The kidnappers chained up the victim in the basement. (Những kẻ bắt cóc đã xích nạn nhân lại trong tầng hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain (danh từ): cái xích, dây xích.
    • The chain was strong enough to hold the gate. (Cái xích đủ chắc để giữ cổng.)
  • Chain up (động từ ghép) không biến thể tính từ hay danh từ trực tiếp, nhưng có thể dùng dạng danh từ hóa như "a chain-up" (hành động xích lại) trong ngữ cảnh không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Tether: buộc, cột (bằng dây hoặc xích).
    • They tethered the horses to the post. (Họ đã buộc ngựa vào cọc.)
  • Shackle: cùm, xích (thường dùng cho tay chân).
    • The prisoner was shackled to the wall. ( nhân bị cùm vào tường.)
  • Fetter: xích chân, cản trở.
    • The guards fettered the captives. (Lính canh đã xích chân những người bị bắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chain down: xích chặt xuống đất hoặc bề mặt, nhấn mạnh sự cố định.
    • They chained down the equipment to prevent theft. (Họ đã xích chặt thiết bị xuống để ngăn trộm cắp.)
  • Chain in: xích vào bên trong một không gian.
    • The dog was chained in the yard. (Con chó bị xích trong sân.)
Thành ngữ liên quan
  • Chain up không thành ngữ cố định riêng, nhưng liên quan đến thành ngữ "in chains" (bị xích, bị giam cầm).
    • The slaves were kept in chains. (Những nô lệ bị giữ trong xiềng xích.)
chain up
The guard must chain up the prisoners before the transport.