chain-bridge

/'tʃein'bridʤ/
Học thuật
Thân thiện
chain-bridge

A chain-bridge spans the river between two green hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu dây xích: Một loại cầu treo trong đó mặt cầu được treo giữ chắc chắn bởi các dây xích kim loại lớn, thay vì dây cáp. Đây một kiểu cầu treo cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old chain-bridge across the river is a historic landmark. (Cây cầu dây xích bắc qua con sông một địa danh lịch sử.)
    • They are building a new chain-bridge to connect the two towns. (Họ đang xây dựng một cây cầu dây xích mới để nối hai thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suspension chain-bridge": cầu treo dây xích.
    • The engineer specialized in designing suspension chain-bridges. (Vị kỹ sư chuyên thiết kế các cây cầu treo dây xích.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspension bridge (n): cầu treo (thuật ngữ chung hơn, có thể dùng dây cáp hoặc dây xích).
  • Cable-stayed bridge (n): cầu dây văng (một kiểu cầu treo hiện đại khác).
Từ đồng nghĩa
  • Suspension bridge: cầu treo.
chain-bridge

A chain-bridge spans the river between two green hills.

danh từ
  1. cầu dây xích (cầu treo bằng dây xích)