chair of state
Định nghĩa
Danh từ: Ghế nghi lễ dành cho một người có địa vị cao hoặc quyền lực (ví dụ: vua, nữ hoàng, tổng thống), thường được dùng trong các buổi lễ long trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vua ngồi trên ghế nghi lễ trong buổi lễ đăng quang.)
- (Ghế nghi lễ được trang trí bằng vàng và nhung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ascend the chair of state": lên ngôi, nhận chức vụ tối cao.
- After the old king died, his son ascended the chair of state. (Sau khi nhà vua già qua đời, con trai ông lên ngôi.)
"to be seated in the chair of state": được đặt vào vị trí quyền lực tối cao.
- The president was seated in the chair of state for the first time. (Tổng thống lần đầu tiên được đặt vào ghế quyền lực tối cao.)
Biến thể và từ gần giống
Chair (danh từ): ghế (nói chung), hoặc chức vụ chủ tọa.
- Please take a chair. (Xin mời ngồi ghế.)
State (danh từ): nhà nước, quốc gia; trạng thái.
- The state declared a holiday. (Nhà nước tuyên bố một ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Throne: ngai vàng, ghế vua.
- Seat of power: ghế quyền lực.
- Ceremonial chair: ghế nghi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "chair of state", nhưng có thể dùng: - To take the chair: chủ trì cuộc họp. - The vice president took the chair in the president's absence. (Phó tổng thống chủ trì cuộc họp khi tổng thống vắng mặt.)
Thành ngữ liên quan
To be on the throne: ở ngôi vua.
- The queen has been on the throne for 60 years. (Nữ hoàng đã ở ngôi được 60 năm.)
To sit in the highest seat: ngồi ở vị trí cao nhất.
- Only the elected leader can sit in the highest seat. (Chỉ có nhà lãnh đạo được bầu mới ngồi ở vị trí cao nhất.)