chairlift

chairlift

The skiers ride the chairlift up the snowy mountain.

Định nghĩa

Danh từ: Ghế cáp treo (chairlift) một loại thang máy trượt tuyết, trên đó người ngồi (người trượt tuyết hoặc khách tham quan) được chở lên hoặc xuống sườn núi; các ghế được treo từ một dây cáp vô tận trên cao.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đi ghế cáp treo lên đỉnh núi.)
  • (Ghế cáp treo đông đúc những người trượt tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a chairlift": ngồi trên ghế cáp treo.
    • She enjoys riding the chairlift to enjoy the scenic views. ( ấy thích ngồi ghế cáp treo để ngắm cảnh đẹp.)
  • "chairlift station": trạm ghế cáp treo.
    • The chairlift station is located at the base of the slope. (Trạm ghế cáp treo nằmchân dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cable car (n): xe cáp treo (thường lớn hơn, chở nhiều người).
  • Ski lift (n): thang máy trượt tuyết (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả chairlift các loại khác).
Từ đồng nghĩa
  • Gondola lift: cáp treo gondola (loại cabin kín).
  • T-bar: thang máy chữ T (loại kéo người đứng).
Các cụm từ liên quan
  • Chairlift ride: chuyến đi bằng ghế cáp treo.
    • The chairlift ride took about 10 minutes. (Chuyến đi bằng ghế cáp treo mất khoảng 10 phút.)
  • Chairlift queue: hàng chờ ghế cáp treo.
    • There was a long chairlift queue at the base. ( một hàng chờ ghế cáp treo dàichân núi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chairlift".