chaise longue
Định nghĩa
Danh từ: Ghế dài tựa – một loại ghế dài có thể ngả lưng, thường có một đầu tựa cao hơn phần còn lại, được thiết kế để nằm hoặc ngồi thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thư giãn trên một chiếc ghế dài tựa cạnh hồ bơi.)
- (Chiếc ghế dài tựa cổ điển được bọc bằng nhung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chaise longue" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trí nội thất hoặc đồ nội thất sang trọng.
- Trong tiếng Anh, từ này đôi khi bị viết sai thành "chaise lounge", nhưng dạng đúng nguyên gốc từ tiếng Pháp là "chaise longue", nghĩa đen là "ghế dài".
Biến thể và từ gần giống
- Chaise (danh từ): một loại xe ngựa nhỏ có hai bánh (cổ điển) hoặc dạng rút gọn của "chaise longue" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Lounge chair (danh từ): ghế tựa dài, thường dùng ngoài trời hoặc trong phòng khách, tương tự nhưng không có đầu tựa cao.
Từ đồng nghĩa
- Daybed (danh từ): ghế dài có thể dùng làm giường ngủ ban ngày.
- Recliner (danh từ): ghế có thể ngả lưng, thường có tay vịn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "chaise longue", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ tư thế: - Recline on a chaise longue: ngả lưng trên ghế dài tựa. - He reclined on the chaise longue to read his book. (Anh ấy ngả lưng trên ghế dài tựa để đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "chaise longue". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các mô tả về lối sống xa hoa hoặc thư giãn.