chalcanthite

chalcanthite

A student carefully examines a piece of chalcanthite in geology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chalcanthite (khoáng vật học): Một dạng tinh thể ngậm nước màu xanh lam của đồng sunfat. Đây một loại khoáng vật màu xanh đặc trưng, thường được tìm thấycác mỏ đồng.
dụ sử dụng
  • (Mẫu khoáng vật được xác định chalcanthite nhờ màu xanh lam rực rỡ của .)
  • (Chalcanthite thường được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học để nghiên cứu các hợp chất đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the form of chalcanthite": ở dạng chalcanthite, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả khoáng vật hoặc hóa học.

    • The copper sulfate was found in the form of chalcanthite. (Đồng sunfat được tìm thấydạng chalcanthite.)
  • "chalcanthite crystal": tinh thể chalcanthite, dùng để chỉ các tinh thể riêng lẻ của khoáng vật này.

    • The chalcanthite crystals were carefully extracted from the mine. (Các tinh thể chalcanthite đã được khai thác cẩn thận từ mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalcanthite (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến copper sulfate (đồng sunfat) về mặt hóa học.
    • Copper sulfate pentahydrate is the chemical name for chalcanthite. (Đồng sunfat pentahydrat tên hóa học của chalcanthite.)
Từ đồng nghĩa
  • Copper sulfate pentahydrate: đồng sunfat pentahydrat (tên hóa học chính xác).
  • Blue vitriol: vitriol xanh (tên gọi lịch sử hoặc thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chalcanthite" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chalcanthite" đây thuật ngữ chuyên ngành.