chalcanthite
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chalcanthite (khoáng vật học): Một dạng tinh thể ngậm nước màu xanh lam của đồng sunfat. Đây là một loại khoáng vật có màu xanh đặc trưng, thường được tìm thấy ở các mỏ đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Mẫu khoáng vật được xác định là chalcanthite nhờ màu xanh lam rực rỡ của nó.)
- (Chalcanthite thường được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học để nghiên cứu các hợp chất đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the form of chalcanthite": ở dạng chalcanthite, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả khoáng vật hoặc hóa học.
- The copper sulfate was found in the form of chalcanthite. (Đồng sunfat được tìm thấy ở dạng chalcanthite.)
"chalcanthite crystal": tinh thể chalcanthite, dùng để chỉ các tinh thể riêng lẻ của khoáng vật này.
- The chalcanthite crystals were carefully extracted from the mine. (Các tinh thể chalcanthite đã được khai thác cẩn thận từ mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chalcanthite (danh từ): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến copper sulfate (đồng sunfat) về mặt hóa học.
- Copper sulfate pentahydrate is the chemical name for chalcanthite. (Đồng sunfat pentahydrat là tên hóa học của chalcanthite.)
Từ đồng nghĩa
- Copper sulfate pentahydrate: đồng sunfat pentahydrat (tên hóa học chính xác).
- Blue vitriol: vitriol xanh (tên gọi lịch sử hoặc thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "chalcanthite" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chalcanthite" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.