chalcopyrite
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chalcopyrit: Một loại quặng đồng màu vàng, có công thức hóa học là CuFeS₂, bao gồm đồng và sắt sunfua. Đây là khoáng vật chính để khai thác đồng trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Chalcopyrit thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt.)
- (Các thợ mỏ đã khai thác chalcopyrit từ mỏ đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rich in chalcopyrite": giàu chalcopyrit.
- This region is rich in chalcopyrite deposits. (Khu vực này giàu các mỏ chalcopyrit.)
"chalcopyrite ore": quặng chalcopyrit.
- The chalcopyrite ore was processed to obtain pure copper. (Quặng chalcopyrit đã được xử lý để thu được đồng nguyên chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Chalcopyrit (danh từ): dạng viết khác của "chalcopyrite" trong tiếng Việt.
- Chalcopyrit là khoáng vật quan trọng trong ngành luyện kim. (Chalcopyrit là khoáng vật quan trọng trong ngành luyện kim.)
Từ đồng nghĩa
- Quặng đồng vàng: một tên gọi khác của chalcopyrite dựa trên màu sắc đặc trưng.
- Đồng pyrit: vì chalcopyrite có liên quan đến pyrit (sắt sunfua) nhưng chứa đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "chalcopyrite" là thuật ngữ chuyên ngành.