chaldéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) xứ Can-đê: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến vùng đất Can-đê (Chaldée) cổ đại, nằm ở miền nam Lưỡng Hà.
- (Thuộc về) người Can-đê: Chỉ những gì liên quan đến dân tộc Can-đê, một dân tộc cổ ở vùng Lưỡng Hà.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Can-đê: Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Aram, từng được sử dụng rộng rãi ở vùng Cận Đông cổ đại.
- Người Can-đê: (Khi viết hoa: un Chaldéen) Một người thuộc dân tộc Can-đê cổ đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'empire chaldéen était puissant. (Đế chế Can-đê rất hùng mạnh.)
- Elle étudie l'astronomie chaldéenne. (Cô ấy nghiên cứu thiên văn học Can-đê.)
Danh từ giống đực:
- Le chaldéen est une langue sémitique. (Tiếng Can-đê là một ngôn ngữ Semit.)
- Les Chaldéens étaient d'habiles astronomes. (Người Can-đê là những nhà thiên văn học tài giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Astronomie chaldéenne": Thiên văn học Can-đê, chỉ những hiểu biết và hệ thống thiên văn do người Can-đê cổ phát triển, nổi tiếng với những quan sát chi tiết.
- Trong bối cảnh tôn giáo, "Chaldéen" có thể được dùng để chỉ các giáo sĩ hoặc nhà thông thái về chiêm tinh và phép thuật thời cổ đại.
Biến thể và từ gần giống
- Chaldéenne (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "chaldéen".
- Une princesse chaldéenne. (Một công chúa Can-đê.)
- Chaldée (danh từ giống cái riêng): Tên vùng đất Can-đê.
- Chaldäisch (tiếng Đức): Tiếng Can-đê.
Từ đồng nghĩa
- Babylonien (tính từ/danh từ): (Thuộc) Babylon. (Lưu ý: Có liên hệ lịch sử chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì người Can-đê từng cai trị Babylon).
- Araméen (tính từ/danh từ): (Thuộc) Aram, tiếng Aram. (Tiếng Can-đê là một phương ngữ của nhóm ngôn ngữ Aram).
Lưu ý về các nghĩa khác
- Trong lịch sử, "chaldéen" đôi khi được dùng theo nghĩa rộng để chỉ các nhà chiêm tinh hoặc pháp sư từ phương Đông, xuất phát từ danh tiếng của các học giả Can-đê cổ trong lĩnh vực này.
- Trong bối cảnh hiện đại, "Chaldéen" (viết hoa) có thể chỉ một tín đồ của Giáo hội Công giáo Can-đê, một giáo hội Công giáo Đông phương.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Can-đê