chaldean
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Chaldea: Người dân sống ở vùng Chaldea cổ đại, một khu vực thuộc miền nam Lưỡng Hà (nay là Iraq).
- Nhà thông thái, nhà chiêm tinh: Trong lịch sử, "chaldean" còn chỉ những người thông thái, thường am hiểu về chiêm tinh học, bói toán, hoặc các kiến thức huyền bí.
Tính từ:
- Thuộc về Chaldea hoặc người Chaldea: Liên quan đến vùng đất, con người, ngôn ngữ, hoặc văn hóa của Chaldea cổ đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Chaldeans were known for their advanced astronomy. (Người Chaldea nổi tiếng với kiến thức thiên văn học tiên tiến của họ.)
- He was considered a Chaldean, skilled in occult learning. (Ông ta được coi là một nhà thông thái Chaldea, tinh thông về các kiến thức huyền bí.)
Tính từ:
- The Chaldean language is an ancient Semitic dialect. (Ngôn ngữ Chaldea là một phương ngữ Semitic cổ đại.)
- Chaldean culture greatly influenced Mesopotamian civilization. (Văn hóa Chaldea đã ảnh hưởng lớn đến nền văn minh Lưỡng Hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chaldean" có thể được dùng như một thuật ngữ lịch sử để chỉ tầng lớp trí thức tôn giáo ở Babylon cổ đại.
- The Chaldeans were often consulted for their prophecies. (Người Chaldea thường được hỏi ý kiến về các lời tiên tri.)
Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này đôi khi xuất hiện trong Kinh Thánh để chỉ các nhà chiêm tinh.
- In the Book of Daniel, Chaldeans appear as wise men. (Trong sách Đa-ni-ên, người Chaldea xuất hiện như những nhà thông thái.)
Biến thể và từ gần giống
Chaldea (Danh từ riêng): Tên gọi vùng đất cổ đại.
- Chaldea was located in southern Mesopotamia. (Chaldea nằm ở miền nam Lưỡng Hà.)
Chaldean (Tính từ): Dạng tính từ của "Chaldea".
- Chaldean astrology was highly regarded. (Chiêm tinh học Chaldea được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Babylonian: Người Babylon (thường dùng để chỉ cư dân vùng Lưỡng Hà, có liên quan đến Chaldea).
- Astrologer: Nhà chiêm tinh (khi "chaldean" mang nghĩa là người thông thái huyền bí).
- Wise man: Nhà thông thái (trong bối cảnh Kinh Thánh hoặc lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Chaldean" là danh từ riêng hoặc tính từ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Chaldean" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng hiện đại.