chaldéen

Học thuật
Thân thiện
chaldéen

Un érudit étudie un texte ancien en chaldéen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) xứ Can-đê: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến vùng đất Can-đê (Chaldée) cổ đại, nằmmiền nam Lưỡng .
    • (Thuộc về) người Can-đê: Chỉ những liên quan đến dân tộc Can-đê, một dân tộc cổvùng Lưỡng .
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Can-đê: Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Aram, từng được sử dụng rộng rãivùng Cận Đông cổ đại.
    • Người Can-đê: (Khi viết hoa: un Chaldéen) Một người thuộc dân tộc Can-đê cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'empire chaldéen était puissant. (Đế chế Can-đê rất hùng mạnh.)
    • Elle étudie l'astronomie chaldéenne. ( ấy nghiên cứu thiên văn học Can-đê.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le chaldéen est une langue sémitique. (Tiếng Can-đêmột ngôn ngữ Semit.)
    • Les Chaldéens étaient d'habiles astronomes. (Người Can-đênhững nhà thiên văn học tài giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Astronomie chaldéenne": Thiên văn học Can-đê, chỉ những hiểu biết hệ thống thiên văn do người Can-đê cổ phát triển, nổi tiếng với những quan sát chi tiết.
  • Trong bối cảnh tôn giáo, "Chaldéen" có thể được dùng để chỉ các giáo sĩ hoặc nhà thông thái về chiêm tinh phép thuật thời cổ đại.
Biến thể từ gần giống
  • Chaldéenne (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "chaldéen".
    • Une princesse chaldéenne. (Một công chúa Can-đê.)
  • Chaldée (danh từ giống cái riêng): Tên vùng đất Can-đê.
  • Chaldäisch (tiếng Đức): Tiếng Can-đê.
Từ đồng nghĩa
  • Babylonien (tính từ/danh từ): (Thuộc) Babylon. (Lưu ý: liên hệ lịch sử chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, người Can-đê từng cai trị Babylon).
  • Araméen (tính từ/danh từ): (Thuộc) Aram, tiếng Aram. (Tiếng Can-đêmột phương ngữ của nhóm ngôn ngữ Aram).
Lưu ý về các nghĩa khác
  • Trong lịch sử, "chaldéen" đôi khi được dùng theo nghĩa rộng để chỉ các nhà chiêm tinh hoặc pháp sư từ phương Đông, xuất phát từ danh tiếng của các học giả Can-đê cổ trong lĩnh vực này.
  • Trong bối cảnh hiện đại, "Chaldéen" (viết hoa) có thể chỉ một tín đồ của Giáo hội Công giáo Can-đê, một giáo hội Công giáo Đông phương.
chaldéen

Un érudit étudie un texte ancien en chaldéen.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Can-đê
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Can-đê