chalk dust
The teacher clapped her hands, sending a small cloud of chalk dust into the air.
Định nghĩa
Danh từ: Bụi phấn – bụi mịn sinh ra từ việc viết hoặc sử dụng viên phấn (chalk) lên bảng. Đây là một loại bụi vật chất, thường được tạo ra trong môi trường lớp học hoặc nơi có sử dụng phấn viết bảng.
Ví dụ sử dụng
- (Bụi phấn phủ kín tay của giáo viên sau khi viết lên bảng đen.)
- (Các học sinh hắt hơi vì bụi phấn trong không khí.)
- (Anh ấy phủi bụi phấn khỏi tay áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a cloud of chalk dust": một đám mây bụi phấn.
- A cloud of chalk dust rose as the teacher erased the board. (Một đám mây bụi phấn bốc lên khi giáo viên xóa bảng.)
"to be covered in chalk dust": bị phủ đầy bụi phấn.
- His shirt was covered in chalk dust after cleaning the erasers. (Áo sơ mi của anh ấy bị phủ đầy bụi phấn sau khi làm sạch các cục tẩy bảng.)
Biến thể và từ gần giống
Chalk (danh từ): phấn viết bảng.
- She picked up a piece of chalk to write on the board. (Cô ấy nhặt một viên phấn để viết lên bảng.)
Dust (danh từ): bụi (nói chung).
- The room was full of dust after the renovation. (Căn phòng đầy bụi sau khi cải tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Powder from chalk: bột phấn (mô tả dạng bột của phấn).
- Chalk residue: cặn phấn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dust off: phủi bụi (khỏi một bề mặt).
- He dusted off his jacket to remove the chalk dust. (Anh ấy phủi áo khoác để loại bỏ bụi phấn.)
Wipe away: lau sạch (bụi hoặc vết bẩn).
- She wiped away the chalk dust from the desk. (Cô ấy lau sạch bụi phấn khỏi bàn.)
Thành ngữ liên quan
- "Chalk and cheese": hoàn toàn khác biệt (không liên quan trực tiếp đến bụi phấn, nhưng có chứa từ "chalk").
- The two brothers are like chalk and cheese. (Hai anh em hoàn toàn khác nhau.)
Lưu ý: "Chalk dust" là một danh từ ghép cụ thể, chỉ bụi từ phấn viết bảng, không nên nhầm với các từ ghép khác như "chalkboard" (bảng đen) hay "chalk line" (dây phấn).