chalk out

Định nghĩa

Động từ: - Phác họa, vẽ phác thảo: "chalk out" có nghĩa vẽ hoặc phác thảo một bức tranh, kế hoạch, hoặc ý tưởng một cách sơ lược, thường bằng phấn hoặc nét vẽ đơn giản.

dụ sử dụng
  • (Kiến trúc sư đã phác họa thiết kế của tòa nhà lên bảng đen.)
  • ( ấy đã phác thảo một bản đồ sơ lược của khu vực trước chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chalk out a plan": phác thảo một kế hoạch một cách sơ bộ.
    • The team chalked out a strategy for the upcoming project. (Nhóm đã phác thảo một chiến lược cho dự án sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalk (danh từ): phấn (vật liệu dùng để vẽ).
  • Chalkboard (danh từ): bảng đen (bảng viết phấn).
Từ đồng nghĩa
  • Sketch: phác họa, vẽ phác thảo.
  • Outline: vạch ra, phác thảo (kế hoạch hoặc ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chalk up: ghi nhận, đạt được (thành tích).
    • They chalked up another victory in the tournament. (Họ đã ghi nhận thêm một chiến thắng nữa trong giải đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Chalk and cheese: khác nhau hoàn toàn (thường dùng để so sánh hai thứ không liên quan).
    • The two brothers are like chalk and cheese. (Hai anh em khác nhau hoàn toàn.)