chalkpit

chalkpit

A worker stands at the edge of a large chalkpit.

Định nghĩa

Danh từ: - Hố đá phấn, mỏ đá phấn lộ thiên: "chalkpit" chỉ một hố hoặc mỏ khai thác đá phấn (chalk) từ lòng đất, thường nơi đá phấn được đào lên để sử dụng trong xây dựng, nông nghiệp (bón đất) hoặc sản xuất vôi.

dụ sử dụng
  • (Hố đá phấn đã bị bỏ hoang sau khi mỏ đá đóng cửa.)
  • (Trẻ em từng chơi gần hố đá phấn, bất chấp nguy hiểm từ đá rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a chalkpit": làm việc trong một mỏ đá phấn.

    • Many villagers worked in the local chalkpit during the 19th century. (Nhiều dân làng đã làm việc trong mỏ đá phấn địa phương vào thế kỷ 19.)
  • "chalkpit as a geological feature": hố đá phấn như một đặc điểm địa chất.

    • The chalkpit revealed layers of ancient marine fossils. (Hố đá phấn đã lộ ra các lớp hóa thạch biển cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalk (n): đá phấn, chất liệu chính được khai thác từ chalkpit.
    • The walls of the chalkpit were white with chalk. (Các bức tường của hố đá phấn trắng xóa đá phấn.)
  • Chalk quarry (n): mỏ đá phấn (từ đồng nghĩa gần).
    • The chalk quarry was a major source of lime for the region. (Mỏ đá phấn nguồn vôi chính cho khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Quarry: mỏ đá (nói chung), thường dùng để chỉ bất kỳ mỏ khai thác đá nào.
  • Chalk mine: mỏ đá phấn (đôi khi dùng thay thế, nhưng "mine" thường chỉ mỏ hầm lò, còn "pit" hố lộ thiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig up (a chalkpit): đào lên (một hố đá phấn).
    • They dug up the chalkpit to extract raw materials. (Họ đã đào hố đá phấn lên để khai thác nguyên liệu thô.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be as old as a chalkpit": rất , lỗi thời (thành ngữ ít phổ biến, mang tính ẩn dụ).
    • That machine is as old as a chalkpit; we need a new one. (Cái máy đó như hố đá phấn; chúng ta cần một cái mới.)

Từ gần giống

Từ chứa "chalkpit"