chalkstone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục urat lắng đọng: "chalkstone" (còn gọi là tophus) là một khối lắng đọng tinh thể urat (muối của axit uric) hình thành xung quanh khớp hoặc trong tai ngoài. Đây là dấu hiệu chẩn đoán của bệnh gút mãn tính hoặc tiến triển.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân có một cục urat lớn ở khuỷu tay, một dấu hiệu rõ ràng của bệnh gút mãn tính.)
- (Các bác sĩ đã loại bỏ một cục urat khỏi tai bệnh nhân để giảm áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chalkstone formation": quá trình hình thành cục urat.
- Chalkstone formation is often associated with poorly controlled gout. (Quá trình hình thành cục urat thường liên quan đến bệnh gút được kiểm soát kém.)
"chalkstone deposit": mảng lắng đọng urat.
- The X-ray revealed multiple chalkstone deposits around the joints of the hands. (Chụp X-quang cho thấy nhiều mảng lắng đọng urat quanh các khớp tay.)
Biến thể và từ gần giống
Tophus (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên ngành y học của "chalkstone", thường dùng trong bối cảnh lâm sàng.
- Tophi (số nhiều) are characteristic of advanced gout. (Các cục tophi là đặc trưng của bệnh gút tiến triển.)
Urate (danh từ): muối của axit uric, thành phần chính tạo nên chalkstone.
- High levels of urate in the blood can lead to chalkstone formation. (Nồng độ urat cao trong máu có thể dẫn đến hình thành cục urat.)
Từ đồng nghĩa
- Gouty tophus: cục tophi do gút.
- Urate crystal deposit: mảng lắng đọng tinh thể urat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "chalkstone" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "chalkstone".