chamaedaphne calyculata
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bụi đầm lầy ôn đới Bắc: "chamaedaphne calyculata" là tên khoa học của một loài cây bụi thường mọc ở các đầm lầy vùng ôn đới phía Bắc. Cây có lá thường xanh, dai như da, và hoa nhỏ hình trụ màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây chamaedaphne calyculata thường được tìm thấy ở các đầm lầy và vùng đất ngập nước trên khắp Bắc Mỹ và lục địa Á-Âu.)
- (Những chiếc lá dai như da của cây chamaedaphne calyculata giúp nó sống sót trong môi trường khắc nghiệt, có tính axit cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học: Loài cây này thường được nghiên cứu như một chỉ thị sinh học cho hệ sinh thái đầm lầy than bùn.
- Chamaedaphne calyculata plays a key role in peatland formation. (Cây chamaedaphne calyculata đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành đầm lầy than bùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Leatherleaf: Tên thông thường (common name) của loài cây này trong tiếng Anh, dịch là "cây lá da".
- Leatherleaf is another name for chamaedaphne calyculata. (Leatherleaf là tên gọi khác của chamaedaphne calyculata.)
Từ đồng nghĩa
- Cassandra calyculata: Một tên khoa học cũ của loài này (từ đồng nghĩa thực vật học).
- Bog rosemary: Tên thông thường khác (nhưng không chính xác tuyệt đối, vì "bog rosemary" thường chỉ loài Andromeda polifolia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.