chamaeleonidae
Danh từ: - Họ tắc kè hoa: "Chamaeleonidae" là một danh từ khoa học chỉ một họ bò sát, bao gồm các loài tắc kè hoa (chameleon) thuộc Cựu Thế giới (châu Phi, châu Âu và châu Á). Trong một số hệ thống phân loại, chúng được coi là một siêu họ của bộ có vảy (Sauria).
- (Họ Chamaeleonidae nổi tiếng với khả năng thay đổi màu sắc độc đáo.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Chamaeleonidae để hiểu về sự thích nghi tiến hóa của chúng.)
- "Chamaeleonidae" trong ngữ cảnh phân loại học: Từ này thường được dùng trong các bài viết chuyên ngành sinh học hoặc động vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
- In taxonomy, Chamaeleonidae is classified under the order Squamata. (Trong phân loại học, Chamaeleonidae được xếp vào bộ có vảy Squamata.)
Chameleon (n): Tắc kè hoa – một loài bò sát thuộc họ Chamaeleonidae, nổi tiếng với khả năng đổi màu da và đôi mắt xoay độc lập.
- A chameleon can catch insects with its long tongue. (Một con tắc kè hoa có thể bắt côn trùng bằng chiếc lưỡi dài của nó.)
Chamaeleonid (adj): Thuộc về họ tắc kè hoa.
- The chamaeleonid species are primarily found in Madagascar. (Các loài thuộc họ tắc kè hoa chủ yếu được tìm thấy ở Madagascar.)
- Chameleon family: Họ tắc kè hoa – một cách diễn đạt thông thường hơn, không mang tính kỹ thuật.
- Old World chameleons: Tắc kè hoa Cựu Thế giới – chỉ các loài tắc kè hoa có nguồn gốc từ châu Phi, châu Âu và châu Á.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Chamaeleonidae" vì đây là danh từ khoa học.
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Chamaeleonidae". Tuy nhiên, từ "chameleon" thường được dùng trong thành ngữ: - "To be a chameleon": Là người hay thay đổi, dễ thích nghi hoặc thay đổi theo hoàn cảnh. - She is a chameleon in social situations, adapting to any group. (Cô ấy là một người hay thay đổi trong các tình huống xã hội, dễ thích nghi với bất kỳ nhóm nào.)