chamaeleontidae

chamaeleontidae

A chameleon from the family Chamaeleontidae changes color on a tree branch.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Chamaeleontidaemột họ động vật bò sát, bao gồm các loài tắc kè hoa (chameleon) ở Cựu Thế giới (châu Phi, châu Âu, châu Á). Trong một số hệ thống phân loại, chúng được coi một siêu họ (superfamily) của bộ Sauria (bộ vảy).

dụ sử dụng
  • (Họ Chamaeleontidae nổi tiếng với khả năng thay đổi màu sắc.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định hơn 200 loài trong họ Chamaeleontidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chamaeleontidae" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học phân loại hoặc nghiên cứu động vật học.
    • The classification of chamaeleontidae has been revised multiple times. (Việc phân loại họ Chamaeleontidae đã được sửa đổi nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Chameleon (n): tắc kè hoamột loài điển hình trong họ Chamaeleontidae.
    • The chameleon is a member of chamaeleontidae. (Tắc kè hoa một thành viên của họ Chamaeleontidae.)
  • Chamaeleonid (adj): thuộc về họ Chamaeleontidae.
    • Chamaeleonid lizards have unique eyes. (Các loài thằn lằn thuộc họ Chamaeleontidae đôi mắt độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ tắc kè hoa: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Old World chameleons: tắc kè hoa Cựu Thế giới (trong tiếng Anh, nhưng không dịch sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ này, đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chamaeleontidae". Tuy nhiên, từ gốc "chameleon" thành ngữ: - To change like a chameleon: thay đổi liên tục như tắc kè hoa. - He changes his opinions like a chameleon. (Anh ta thay đổi ý kiến của mình như tắc kè hoa.)

Từ chứa "chamaeleontidae"