chamberpot

chamberpot

A child carefully carries a full chamberpot from the bedroom.

Định nghĩa

Danh từ:
- , chậu vệ sinh để trong phòng ngủ: "chamberpot" một vật dụng dùng để đựng nước tiểu hoặc phân, thường được đặt trong phòng ngủ trước khi nhà vệ sinh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Ngày xưa, người ta dùng một cái dưới gầm giường vào ban đêm.)
  • (Cái được người giúp việc đổ đi mỗi buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a chamberpot": sử dụng .

    • Travelers often carried a small chamberpot for long journeys. (Lữ khách thường mang theo một cái nhỏ cho những chuyến đi dài.)
  • "chamberpot humor": hài hước thô tục liên quan đến .

    • The comedian's jokes were full of chamberpot humor, which offended some audience members. (Những câu chuyện cười của diễn viên hài đầy hài hước thô tục về , khiến một số khán giả khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Potty (n, không trang trọng): , chậu vệ sinh cho trẻ em.

    • The toddler is learning to use a potty. (Đứa trẻ mới biết đi đang học cách dùng .)
  • Bedpan (n): chậu vệ sinh dùng cho người bệnh nằm liệt giường.

    • The nurse brought a bedpan for the patient. (Y tá mang chậu vệ sinh cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Urinal (n): bồn tiểu (thường cố định trong nhà vệ sinh).
  • Commode (n): ghế vệ sinh di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Empty a chamberpot: đổ .

    • She had to empty the chamberpot every morning. ( ấy phải đổ mỗi sáng.)
  • Use a chamberpot: sử dụng .

    • Guests were expected to use the chamberpot in their rooms. (Khách được yêu cầu sử dụng trong phòng của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be as common as a chamberpot": rất phổ biến, tầm thường (thành ngữ cổ).
    • In the 18th century, chamberpots were as common as chamberpots in every household. (Vào thế kỷ 18, phổ biến như một vật dụng không thể thiếu trong mỗi gia đình.)