chambrette

Học thuật
Thân thiện
chambrette

Une jeune fille range ses livres dans sa chambrette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Buồng con, phòng nhỏ: "chambrette" chỉ một căn phòng rất nhỏ, thườngmột phần của một căn phòng lớn hơn hoặc một không gian riêng biệt kích thước khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chambrette de la bonne est sous les toits. (Buồng con của người giúp việc nằm dưới gác mái.)
    • Il a aménagé une chambrette dans le grenier pour son fils. (Anh ấy đã sắp xếp một phòng nhỏ trên gác xép cho con trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái chỉ một không giankhiêm tốn, đơn giản, có thể hơi chật chội. thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả phòng của người giúp việc, phòng trọ nhỏ hoặc một góc phòng được ngăn ra.
Biến thể từ gần giống
  • Chambre (n.f): phòng, buồng (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Pièce (n.f): căn phòng (nghĩa chung).
  • Cabinet (n.m): phòng nhỏ, tủ (thường dùng cho phòng làm việc nhỏ hoặc nhà vệ sinh).
  • Cagibi (n.m): buồng nhỏ, kho chứa đồ lặt vặt.
Từ đồng nghĩa
  • Petite chambre: phòng nhỏ.
  • Reduite (n.f): phòng nhỏ, phòng chật hẹp (thường dùng trong văn học).
chambrette

Une jeune fille range ses livres dans sa chambrette.

danh từ giống cái
  1. buồng con