chamfer bit
A carpenter uses a chamfer bit in a router to smooth the edge of a wooden board.
Định nghĩa
Danh từ: chamfer bit là một loại mũi khoan hoặc mũi dao phay chuyên dụng, được sử dụng để tạo ra các cạnh vát (bevel) trên vật liệu như gỗ, kim loại hoặc nhựa. Nó thường được gắn vào máy khoan hoặc máy phay để gia công các góc cạnh, giúp làm mịn hoặc tạo hình trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã sử dụng mũi khoan vát cạnh để làm mịn các cạnh của bàn gỗ.)
- (Mũi khoan vát cạnh là cần thiết để tạo các cạnh vát trên các bộ phận kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chamfer bit thường được phân loại theo góc vát (ví dụ: 45 độ, 60 độ) và kích thước, phù hợp với từng loại vật liệu cụ thể.
- Trong gia công CNC, được lập trình để tự động vát mép các chi tiết phức tạp.
Biến thể và từ gần giống
- V-bit: một loại mũi khoan vát có đầu hình chữ V, thường dùng để khắc hoặc tạo rãnh.
- Bevel bit: từ đồng nghĩa, chỉ mũi khoan tạo cạnh vát.
- Router bit: mũi dao phay, bao gồm cả chamfer bit như một phân loại.
Từ đồng nghĩa
- Mũi khoan vát cạnh: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
- Dao phay vát mép: dùng trong ngữ cảnh gia công cơ khí.
Các cụm từ liên quan
- Chamfer edge: cạnh vát, kết quả sau khi sử dụng chamfer bit.
- Chamfering tool: dụng cụ vát cạnh, có thể bao gồm chamfer bit.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến chamfer bit do đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.