chamfer plane
Định nghĩa
Danh từ:
- Bào vát mép: "chamfer plane" là một loại bào (dụng cụ cầm tay) được thiết kế đặc biệt để tạo ra một cạnh vát (bevel) hoặc góc xiên trên các cạnh của gỗ hoặc vật liệu khác. Nó thường có đế bào nghiêng hoặc lưỡi bào điều chỉnh được để cắt chính xác các góc 45 độ hoặc các góc khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng bào vát mép để làm nhẵn các cạnh của chiếc bàn gỗ.)
- (Người thợ mộc với lấy cái bào vát mép của mình để hoàn thiện khung cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set a chamfer plane": điều chỉnh lưỡi bào của bào vát mép để đạt độ sâu và góc cắt mong muốn.
- Before starting, he carefully set the chamfer plane to cut at a 45-degree angle.(Trước khi bắt đầu, anh ấy cẩn thận điều chỉnh bào vát mép để cắt ở góc 45 độ.)
"chamfer plane iron": lưỡi thép của bào vát mép, có thể thay thế hoặc mài sắc.
- The chamfer plane iron needs sharpening after heavy use.(Lưỡi của bào vát mép cần được mài sắc sau khi sử dụng nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Chamfer (danh từ/động từ): cạnh vát; hành động vát cạnh.
- He added a chamfer to the edge of the board. (Anh ấy đã thêm một cạnh vát vào mép tấm ván.)
- Plane (danh từ): bào (dụng cụ nói chung).
- A block plane is smaller and used for different tasks than a chamfer plane. (Bào khối nhỏ hơn và được dùng cho các công việc khác với bào vát mép.)
Từ đồng nghĩa
- Bevel plane: bào vát cạnh (một thuật ngữ khác dùng để chỉ cùng loại dụng cụ).
- Edge plane: bào cạnh (nhấn mạnh vào việc làm việc với các cạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chamfer off: vát bỏ một phần vật liệu.
- He chamfered off the sharp corners to make the piece safer.(Anh ấy đã vát bỏ các góc nhọn để làm cho mảnh gỗ an toàn hơn.)
- Plane down: bào mỏng hoặc làm phẳng.
- She planed down the rough surface with a chamfer plane.(Cô ấy đã bào mỏng bề mặt thô ráp bằng bào vát mép.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "chamfer plane", nhưng có thể liên hệ với cụm) "to take the edge off": làm giảm sự sắc bén hoặc gay gắt.
- Using a chamfer plane helps take the edge off rough lumber.(Sử dụng bào vát mép giúp làm giảm sự sắc bén của gỗ thô.)