chamois cloth

Định nghĩa

Danh từ: Một mảnh vải da sơn dương dùng để lau cửa sổ hoặc ô tô.

dụ sử dụng
  • (I use a chamois cloth to clean the car windows until they shine.)
  • (She bought a new chamois cloth to wipe the house windows.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chamois cloth" thường được làm từ da thật hoặc da nhân tạo, khả năng thấm nước tốt không để lại xước trên bề mặt kính.
  • Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, chamois cloth được ưa chuộng trong việc lau xe hơi sau khi rửa tính mềm mại hiệu quả thấm nước.
Biến thể từ gần giống
  • Chamois (danh từ): loài sơn dương; da sơn dương.
  • Chamois leather (danh từ): da sơn dương thuộc, thường dùng làm vải lau.
Từ đồng nghĩa
  • Shammy cloth: vải lau da sơn dương (cách viết thông tục).
  • Microfiber cloth: vải sợi nhỏ ( chức năng tương tự nhưng làm từ sợi tổng hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wipe down with a chamois cloth: lau sạch bằng vải da sơn dương.
    • He wiped down the car with a chamois cloth after washing it.
      (Anh ấy lau sạch xe bằng vải da sơn dương sau khi rửa.)
  • Buff with a chamois cloth: đánh bóng bằng vải da sơn dương.
    • She buffed the window to a shine using a chamois cloth.
      ( ấy đánh bóng cửa sổ cho sáng bóng bằng vải da sơn dương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chamois cloth".

chamois cloth
The man uses a chamois cloth to dry the car's windshield.