chamomile
Danh từ: - Cây hoa cúc La Mã: "chamomile" là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Âu, thường được trồng để lấy hoa. Cây có lá mềm, lông chim, hoa màu trắng với nhụy vàng và tỏa ra mùi thơm nhẹ nhàng, giống mùi táo. Loại cây này được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền và hiện đại nhờ đặc tính làm dịu và chống viêm.
- (Cô ấy uống một tách trà hoa cúc La Mã mỗi tối để giúp ngủ ngon.)
- (Khu vườn đầy những cây hoa cúc La Mã, thu hút ong bằng mùi hương giống táo của chúng.)
"Chamomile tea": trà hoa cúc La Mã, một loại trà thảo mộc phổ biến được làm từ hoa khô của cây.
- A warm cup of chamomile tea is a natural remedy for anxiety. (Một tách trà hoa cúc La Mã ấm là một phương thuốc tự nhiên cho chứng lo âu.)
"Chamomile extract": chiết xuất hoa cúc La Mã, thường được dùng trong mỹ phẩm và thuốc.
- Chamomile extract is added to many skincare products for its anti-inflammatory properties. (Chiết xuất hoa cúc La Mã được thêm vào nhiều sản phẩm chăm sóc da nhờ đặc tính chống viêm.)
- Camomile (danh từ): một cách viết khác của "chamomile", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
- Camomile is often used in herbal remedies. (Hoa cúc La Mã thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược.)
- Herb: thảo mộc (chỉ chung các loại cây có tác dụng chữa bệnh).
- Floral: thuộc về hoa (dùng để mô tả mùi hương hoặc đặc tính của chamomile).
Chamomile flower: hoa cúc La Mã.
- Dried chamomile flowers are used to make tea. (Hoa cúc La Mã khô được dùng để pha trà.)
Chamomile oil: tinh dầu hoa cúc La Mã.
- Chamomile oil is known for its calming effects on the skin. (Tinh dầu hoa cúc La Mã nổi tiếng với tác dụng làm dịu da.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "chamomile". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các câu nói về sức khỏe và thư giãn: - A cup of chamomile before bed is like a hug for your soul. (Một tách trà hoa cúc trước khi ngủ như một cái ôm cho tâm hồn bạn.)