champagnisation

Học thuật
Thân thiện
champagnisation

Le vigneron surveille la champagnisation de son vin dans la cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sâm banh hóa (rượu vang): Quá trình kỹ thuật nhằm tạo cho rượu vang thường những đặc tính (như độ sủi bọt, hương vị) tương tự như rượu sâm banh (champagne) chính hiệu, thường thông qua phương pháp lên men lần thứ hai trong chai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La champagnisation est une technique courante pour produire des vins effervescents. (Sự sâm banh hóa là một kỹ thuật phổ biến để sản xuất rượu vang sủi bọt.)
    • Ce vin a subi une champagnisation pour obtenir ses fines bulles. (Loại rượu vang này đã trải qua quá trình sâm banh hóa để được những bọt khí tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de champagnisation": quy trình sâm banh hóa.
    • Le procédé de champagnisation est strictement réglementé dans certaines régions. (Quy trình sâm banh hóa được quy định chặt chẽmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Champagniser (động từ): tiến hành sâm banh hóa.

    • Ils ont décidé de champagniser ce vin blanc. (Họ đã quyết định sâm banh hóa loại rượu vang trắng này.)
  • Champagne (danh từ giống đực): rượu sâm banh (tên gọi chỉ dẫn nguồn gốc bảo hộ).

    • Le Champagne ne peut provenir que de la région de Champagne en France. (Rượu Champagne chỉ có thể đến từ vùng Champagne của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Méthode traditionnelle (cụm danh từ): phương pháp truyền thống (chỉ phương pháp sản xuất rượu sủi bọt tương tự như sản xuất Champagne).
  • Prise de mousse (cụm danh từ): sự tạo bọt (chỉ giai đoạn lên men tạo ga trong chai, một phần của quá trình sâm banh hóa).
champagnisation

Le vigneron surveille la champagnisation de son vin dans la cave.

danh từ giống cái
  1. sự săm banh hóa (rượu vang)