champignonnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơi trồng nấm: Một địa điểm, cơ sở hoặc khu vực chuyên dụng để trồng và sản xuất nấm ăn.
- Luống trồng nấm: Chỉ một khu vực trồng nấm cụ thể, thường được chuẩn bị và chăm sóc đặc biệt, bên trong một nơi trồng nấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont visité une champignonnière moderne en banlieue. (Họ đã tham quan một nơi trồng nấm hiện đại ở ngoại ô.)
- Les champignonnières sont souvent aménagées dans d'anciennes carrières. (Các nơi trồng nấm thường được bố trí trong những hầm mỏ cũ.)
- Le myciculteur surveille attentivement ses champignonnières. (Người trồng nấm theo dõi cẩn thận các luống trồng nấm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen, chỉ địa điểm sản xuất nấm. Trong văn chương hoặc ẩn dụ, nó có thể hiếm khi được dùng để chỉ một nơi có mật độ dày đặc một thứ gì đó, giống như nấm mọc.
Biến thể và từ liên quan
- Champignon (danh từ giống đực): nấm (ăn được).
- Champignonniste (danh từ): người trồng nấm.
- Myciculture (danh từ giống cái): nghề trồng nấm.
Từ đồng nghĩa
- Exploitation mycicole: cơ sở trồng nấm (cách nói trang trọng/chuyên môn hơn).
- Culture de champignons: việc trồng nấm (chỉ hoạt động, ít khi chỉ địa điểm).
danh từ giống cái
- nơi trồng nấm; luống trồng nấm