champêtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đồng ruộng, (thuộc) nông thôn: Từ này mô tả những gì liên quan đến vùng quê, đồng ruộng, mang tính chất thôn dã, yên bình và tự nhiên.
- Mộc mạc, giản dị như ở nông thôn: Có thể dùng để chỉ một phong cách, không khí hoặc đặc điểm đơn sơ, thanh bình, gắn liền với cảnh vật nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une fête champêtre (Một buổi tiệc ngoài trời ở nông thôn / Một buổi dã ngoại).
- Un paysage champêtre (Một phong cảnh đồng quê).
- La vie champêtre est paisible. (Cuộc sống nông thôn thật yên bình.)
- Une ambiance champêtre (Một bầu không khí mộc mạc, thôn dã).
Các cách sử dụng nâng cao
"Poésie champêtre": Thơ ca về đồng quê, thơ ca mang chủ đề nông thôn.
- Il écrit de la poésie champêtre. (Ông ấy viết thơ ca về đồng quê.)
"Air/Réunion champêtre": Không khí/Buổi họp mặt mang phong cách thôn dã, giản dị, thường được tổ chức ngoài trời.
- Nous avons organisé une réunion champêtre sous les arbres. (Chúng tôi đã tổ chức một buổi họp mặt giản dị dưới tán cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Champ (danh từ): Cánh đồng, khoảng đất rộng.
- Campagne (danh từ): Nông thôn, vùng quê; chiến dịch.
- Rural/Rustique (tính từ): (Thuộc) nông thôn, thôn dã, mộc mạc. Đây là những từ đồng nghĩa gần với "champêtre".
Từ đồng nghĩa
- Rural: (thuộc) nông thôn.
- Rustique: mộc mạc, thô sơ, có tính chất thôn dã.
- Agreste: (thuộc) đồng quê, hoang dã (thường mang sắc thái thô ráp hơn một chút).
- Bucolique: (mang tính) đồng quê, mục đồng, gợi lên vẻ đẹp lý tưởng hóa của cuộc sống nông thôn (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
- "À la champêtre": Theo kiểu đồng quê, một cách giản dị, mộc mạc.
- Un repas à la champêtre (Một bữa ăn theo kiểu đồng quê giản dị).
tính từ
- (thuộc) đồng rượu
- Travaux champêtrescông việc đồng ruộng