chamérops

Học thuật
Thân thiện
chamérops

Le chamérops pousse près de la côte rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cọ móc: Một loại cây cọ thuộc chi Chamaerops, nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải, thường thân ngắn hình quạt với cuống gai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chamérops est une plante typique du maquis méditerranéen. (Cây cọ mócmột loài thực vật điển hình của vùng cây bụi Địa Trung Hải.)
    • On peut planter un chamérops en pot pour décorer une terrasse. (Người ta có thể trồng một cây cọ móc trong chậu để trang trí sân thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chamérops humilis": Tên khoa học của loài cọ móc lùn, loài duy nhất trong chi .
    • Le chamérops humilis est très résistant à la sécheresse. (Cây cọ móc lùn rất chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Palmier (n.m): Cây cọ (tên gọi chung).
  • Palmier nain (n.m): Cây cọ lùn (một tên gọi khác của ).
Từ đồng nghĩa
  • Palmier éventail: Cây cọ quạt (dùng để chỉ hình dáng tương tự).
  • Palmier nain méditerranéen: Cây cọ lùn Địa Trung Hải.
chamérops

Le chamérops pousse près de la côte rocheuse.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cọ móc