chance upon

Định nghĩa

Động từ cụm (Phrasal Verb): - Tình cờ gặp, vô tình phát hiện: "chance upon" có nghĩa gặp hoặc tìm thấy ai đó/cái đó một cách hoàn toàn bất ngờ, không kế hoạch trước.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ học tình cờ phát hiện một ngôi mộ cổ khi đang đào bới trên sa mạc.)
  • ( ấy tình cờ gặp lại người bạn cũsiêu thị sau mười năm.)
  • (Tôi vô tình tìm thấy một cuốn sách quý hiếm trong hiệu sách nhỏ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chance upon" + danh từ chỉ người: tình cờ gặp ai đó.
    • He chanced upon his former teacher on the train. (Anh ấy tình cờ gặp người thầy trên tàu hỏa.)
  • "chance upon" + danh từ chỉ vật: vô tình phát hiện ra vật .
    • The hikers chanced upon a hidden waterfall in the forest. (Những người đi bộ đường dài vô tình phát hiện ra một thác nước ẩn giấu trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chance (n): cơ hội, sự tình cờ.
    • It was pure chance that we met. (Đó hoàn toàn sự tình cờ khi chúng tôi gặp nhau.)
  • Chance (v): liều, thử vận may.
    • She chanced a glance at the mysterious box. ( ấy liều liếc nhìn vào chiếc hộp bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stumble upon: tình cờ phát hiện, vấp phải.
    • I stumbled upon an interesting blog while browsing. (Tôi tình cờ thấy một blog thú vị khi đang lướt web.)
  • Come across: tình cờ gặp, bắt gặp.
    • I came across this old photograph in a drawer. (Tôi tình cờ thấy bức ảnh này trong một ngăn kéo.)
  • Bump into: tình cờ gặp (thường dùng cho người).
    • I bumped into my neighbor at the park. (Tôi tình cờ gặp người hàng xómcông viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Happen upon: tình cờ gặp, vô tình bắt gặp.
    • We happened upon a small village during our trip. (Chúng tôi tình cờ gặp một ngôi làng nhỏ trong chuyến đi.)
  • Light upon: tình cờ phát hiện (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • The researcher lit upon a crucial clue. (Nhà nghiên cứu tình cờ phát hiện ra một manh mối quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • By chance: một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
    • We met by chance at the airport. (Chúng tôi gặp nhau một cách tình cờsân bay.)
  • Chance would be a fine thing: điều đó chỉ xảy ra trong (thường dùng để diễn tả sự việc khó xảy ra).
    • "Do you think he'll apologize?" "Chance would be a fine thing!" ("Anh ấy xin lỗi không?" "Chỉ đi!" )
chance upon
The hikers chance upon a hidden waterfall in the forest.