chance-medley

/'tʃɑ:ns,medli/
Học thuật
Thân thiện
chance-medley

A man defends himself from an attacker in a sudden chance-medley.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Tội ngộ sát: Hành động giết người do vô ý, không chủ ý trước, thường xảy ra trong tình huống tự vệ hoặc đột xuất, không sự suy tính trước.
    • Sự vô ý, sự bất cẩn (dẫn đến hậu quả nghiêm trọng): Trạng thái hoặc hành vi thiếu cẩn thận, không chủ tâm nhưng gây ra tai họa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court reduced the charge from murder to chance-medley because the defendant acted in sudden self-defense. (Tòa án đã giảm tội danh từ giết người xuống thành tội ngộ sát bị cáo hành động trong tình thế tự vệ đột xuất.)
    • The accident was a tragic case of chance-medley, resulting from a moment of inattention. (Vụ tai nạn một trường hợp sự vô ý bi thảm, xuất phát từ khoảnh khắc mất tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh pháp lý lịch sử: Thuật ngữ "chance-medley" thường được dùng trong luật pháp Anh cổ để phân biệt giữa giết người chủ ý (murder) giết người không chủ ý trước, thường trong ẩu đả hoặc tự vệ.
  • Nghĩa mở rộng (ít phổ biến): Có thể dùng để mô tả một tình huống hỗn độn, lộn xộn xảy ra do tình cờ.
    • The whole negotiation turned into a chance-medley of conflicting opinions. (Toàn bộ cuộc đàm phán biến thành một mớ hỗn độn của những ý kiến trái chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Manslaughter (n): Tội ngộ sát. (Đây thuật ngữ pháp hiện đại, phổ biến hơn, có nghĩa tương đương với "chance-medley").
  • Inadvertence (n): Sự sơ suất, sự vô ý.
  • Culpable negligence (n): Sự bất cẩn đáng trách.
Từ đồng nghĩa
  • Homicide by misadventure: Giết người do tai nạn.
  • Involuntary manslaughter: Ngộ sát không cố ý.
Thành ngữ liên quan
  • Chance-medley bản thân có thể được coi như một thành ngữ pháp cố định, ít thay đổi.
chance-medley

A man defends himself from an attacker in a sudden chance-medley.

danh từ
  1. (pháp ) tội ngộ sát
  2. sự vô ý, sự bất cẩn