chang kuo-lao

chang kuo-lao

Chang Kuo-lao rides his magical white donkey backwards.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trương Quả Lão: "chang kuo-lao" một trong Bát Tiên của Đạo giáo, thường được miêu tả một ông già cưỡi lừa ngược mang theo một cây trúc (hoặc một chiếc trống nhỏ). Ông tượng trưng cho sự trường thọ trí tuệ.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Đạo giáo, Trương Quả Lão nổi tiếng cưỡi lừa quay ngược.)
  • (Tượng Trương Quả Lão thường cầm một ống trúc hoặc một cái trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like chang kuo-lao": dùng để chỉ một người già nhưng vẫn hoạt bát, tinh nghịch.
    • Even at 80, he is like chang kuo-lao, full of energy and humor. ( đã 80 tuổi, ông ấy vẫn như Trương Quả Lão, tràn đầy năng lượng hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bát Tiên (Eight Immortals): nhóm tám vị tiên trong Đạo giáo, bao gồm Trương Quả Lão.
    • The Eight Immortals, including chang kuo-lao, are popular figures in Chinese art. (Bát Tiên, bao gồm Trương Quả Lão, những nhân vật phổ biến trong nghệ thuật Trung Hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trương Quả Lão (tiếng Việt): dịch trực tiếp tên của vị tiên này.
  • Immortal Zhang Guo: tên tiếng Anh thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chang kuo-lao".
Thành ngữ liên quan
  • Cưỡi lừa ngược (riding a donkey backwards): thành ngữ chỉ hành động kỳ quặc hoặc ngược đời, gắn liền với hình ảnh của Trương Quả Lão.
    • His decision to retire early is like riding a donkey backwards, surprising everyone. (Quyết định nghỉ hưu sớm của anh ấy giống như cưỡi lừa ngược, khiến mọi người ngạc nhiên.)