change by reversal
Định nghĩa
- Động từ (cụm từ):
- Thay đổi theo hướng ngược lại: "change by reversal" có nghĩa là thay đổi một tình huống, xu hướng hoặc hành động sang hướng hoàn toàn trái ngược với trạng thái ban đầu. Hành động này thường mang tính đảo ngược, làm cho mọi thứ quay ngược lại hoặc chuyển hướng đối lập.
Ví dụ sử dụng
- (Xu hướng đã bị thay đổi ngược lại khi chính sách mới được áp dụng.)
- (Các luồng dư luận đã thay đổi ngược lại chống lại anh ta sau vụ bê bối.)
- (Dư luận đã thay đổi theo hướng ngược lại khi tiết lộ rằng tổng thống có quan hệ bất chính với một thực tập sinh Nhà Trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to change by reversal of a situation": thay đổi bằng cách đảo ngược hoàn toàn tình huống.
- The company managed to change by reversal of its financial losses through a bold restructuring. (Công ty đã xoay chuyển được tình hình bằng cách đảo ngược các khoản lỗ tài chính thông qua một cuộc tái cấu trúc táo bạo.)
"to change by reversal of opinion": thay đổi quan điểm theo hướng ngược lại.
- The politician's speech caused a change by reversal of public opinion on the issue. (Bài phát biểu của chính trị gia đã gây ra sự thay đổi ngược lại trong dư luận về vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Reversal (danh từ): sự đảo ngược, sự thay đổi ngược lại.
- The reversal of the court's decision surprised everyone. (Sự đảo ngược phán quyết của tòa án đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Reversible (tính từ): có thể đảo ngược, có thể thay đổi ngược lại.
- The jacket is reversible, with different colors on each side. (Chiếc áo khoác có thể mặc hai mặt, với màu sắc khác nhau ở mỗi bên.)
Từ đồng nghĩa
- Đảo ngược: hành động làm cho một điều gì đó trở nên ngược lại hoàn toàn.
- Xoay chuyển: thay đổi hướng đi hoặc kết quả của một tình huống.
- Thay đổi ngược chiều: chuyển từ trạng thái này sang trạng thái đối lập.
Các cụm từ liên quan
Reverse course: thay đổi hướng đi, đặc biệt là trong chính sách hoặc chiến lược.
- The government decided to reverse course on the tax reform. (Chính phủ quyết định thay đổi hướng đi về cải cách thuế.)
Turn the tables: đảo ngược tình thế, từ yếu thành mạnh.
- The underdog team turned the tables and won the match. (Đội yếu hơn đã đảo ngược tình thế và giành chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
A change of heart: thay đổi quan điểm hoặc cảm xúc theo hướng ngược lại.
- He had a change of heart and decided to support the project. (Anh ấy đã thay đổi lòng dạ và quyết định ủng hộ dự án.)
About-face: sự thay đổi hoàn toàn về quan điểm hoặc hành động.
- The company did an about-face on its environmental policy. (Công ty đã thay đổi hoàn toàn chính sách môi trường của mình.)