change form
Định nghĩa
Động từ cụm: Thay đổi hình dạng hoặc dạng thức, biến đổi sang một hình thái khác.
Ví dụ sử dụng
- (Con sâu bướm sẽ thay đổi hình dạng thành một con bướm.)
- (Dưới áp lực, chất này có thể thay đổi dạng từ rắn sang lỏng.)
- (Trong câu chuyện, phù thủy có thể thay đổi hình dạng theo ý muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "change form" trong ngữ cảnh khoa học: Thường dùng để mô tả sự biến đổi vật lý hoặc hóa học của vật chất.
- When heated, the metal changes form and becomes malleable. (Khi bị đun nóng, kim loại thay đổi dạng và trở nên dễ uốn.)
- "change form" trong ngữ cảnh huyền bí hoặc siêu nhiên: Chỉ khả năng biến hình của nhân vật.
- The werewolf changes form under the full moon. (Người sói thay đổi hình dạng dưới ánh trăng tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Change (v): thay đổi (nghĩa chung, không chỉ hình dạng).
- Form (n): hình dạng, dạng thức.
- Transformation (n): sự biến đổi hoàn toàn về hình dạng hoặc tính chất.
- Metamorphosis (n): sự biến thái (thường dùng trong sinh học, như sâu thành bướm).
Từ đồng nghĩa
- Transform: biến đổi, chuyển hóa.
- Morph: biến hình (thường dùng trong hoạt hình hoặc kỹ thuật số).
- Metamorphose: biến thái, thay đổi hình dạng một cách tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
- Change into: biến đổi thành (một dạng cụ thể).
- The frog changed into a prince. (Con ếch biến thành hoàng tử.)
- Turn into: trở thành, biến đổi thành (thường dùng trong văn nói).
- Water turns into ice when frozen. (Nước biến thành đá khi bị đóng băng.)
Thành ngữ liên quan
- Change one's stripes: thay đổi bản chất hoặc hành vi (thường mang nghĩa ẩn dụ).
- He claims he's reformed, but a leopard can't change its stripes. (Anh ta tuyên bố đã thay đổi, nhưng báo hoa không thể thay đổi đốm của nó.)