change hands
Định nghĩa
Cụm động từ: Được chuyển giao cho một chủ sở hữu khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng này đã đổi chủ hai lần vào năm ngoái.)
- (Công ty đã đổi chủ sau vụ sáp nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to change hands frequently": thường xuyên đổi chủ.
- The antique shop has changed hands frequently over the decades. (Cửa hàng đồ cổ này đã thường xuyên đổi chủ qua nhiều thập kỷ.)
"to change hands legally": đổi chủ hợp pháp.
- The property changed hands legally through a notarized contract. (Bất động sản đã đổi chủ hợp pháp thông qua hợp đồng công chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Change of ownership (cụm danh từ): sự thay đổi quyền sở hữu.
- The change of ownership was finalized yesterday. (Sự thay đổi quyền sở hữu đã được hoàn tất vào hôm qua.)
Handover (danh từ): sự bàn giao.
- The handover of the business took place smoothly. (Việc bàn giao doanh nghiệp diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Be transferred: được chuyển nhượng.
- Be sold: được bán lại.
- Pass to another owner: chuyển sang chủ sở hữu khác.
Các cụm từ liên quan
Change hands for: đổi chủ với giá (một số tiền).
- The painting changed hands for $1 million. (Bức tranh đã đổi chủ với giá 1 triệu đô la.)
Change hands through: đổi chủ thông qua (một quá trình).
- The business changed hands through an auction. (Doanh nghiệp đã đổi chủ thông qua một cuộc đấu giá.)
Thành ngữ liên quan
- Pass the baton: trao quyền lại (thường dùng trong ngữ cảnh lãnh đạo).
- The founder passed the baton to his son. (Người sáng lập đã trao quyền lại cho con trai ông.)