change integrity
Định nghĩa
Động từ: Thay đổi cấu trúc vật lý hoặc tính toàn vẹn của một vật thể, làm cho nó biến đổi về mặt hình dạng, thành phần hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tan chảy của băng làm thay đổi tính toàn vẹn của hồ nước đóng băng.)
- (Cắt một mảnh giấy sẽ làm thay đổi cấu trúc vật lý của hình dạng ban đầu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to change integrity of something": thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả sự biến đổi vật lý.
- Exposure to high temperatures can change integrity of metal alloys. (Tiếp xúc với nhiệt độ cao có thể thay đổi cấu trúc vật lý của hợp kim kim loại.)
"change integrity through a process": thay đổi tính toàn vẹn thông qua một quy trình cụ thể.
- The chemical reaction changed integrity of the compound, turning it into a gas. (Phản ứng hóa học đã thay đổi cấu trúc vật lý của hợp chất, biến nó thành khí.)
Biến thể và từ gần giống
Integrity (danh từ): tính toàn vẹn, sự nguyên vẹn; trạng thái không bị chia cắt hoặc hư hỏng.
- The integrity of the ancient vase was preserved for centuries. (Tính toàn vẹn của chiếc bình cổ được bảo tồn qua nhiều thế kỷ.)
Change (động từ/danh từ): thay đổi, biến đổi; hành động làm cho khác đi.
- A change in temperature can affect the material. (Sự thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
Alter physically: thay đổi về mặt vật lý.
- The sculptor altered physically the block of marble into a statue. (Nhà điêu khắc đã thay đổi về mặt vật lý khối đá cẩm thạch thành một bức tượng.)
Transform: biến đổi, làm thay đổi hoàn toàn hình dạng hoặc bản chất.
- Heat can transform water into steam. (Nhiệt có thể biến đổi nước thành hơi nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Change into: biến đổi thành (một dạng khác).
- The caterpillar changed into a butterfly. (Con sâu bướm đã biến đổi thành một con bướm.)
Break down: phá vỡ cấu trúc, làm thay đổi tính toàn vẹn.
- Enzymes break down food in the stomach. (Enzyme phá vỡ cấu trúc thức ăn trong dạ dày.)
Thành ngữ liên quan
- Change the face of something: thay đổi hoàn toàn diện mạo hoặc bản chất của một thứ gì đó.
- The new technology changed the face of communication. (Công nghệ mới đã thay đổi hoàn toàn diện mạo của giao tiếp.)