change intensity

Định nghĩa

Cụm động từ: "change intensity" có nghĩa thay đổi cường độ, tức là làm cho một thứ đó ( dụ như ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ, cảm xúc) trở nên mạnh hơn hoặc yếu hơn.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể thay đổi cường độ của đèn bằng cách xoay núm.)
  • (Cơn bão đã không thay đổi cường độ khi tiến gần đến bờ biển.)
  • (Anh ấy cố gắng thay đổi cường độ giọng nói của mình để nghe thuyết phục hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change intensity gradually": thay đổi cường độ một cách từ từ.
    • The music changed intensity gradually, building up to a climax. (Âm nhạc thay đổi cường độ từ từ, tăng dần đến cao trào.)
  • "to change intensity suddenly": thay đổi cường độ đột ngột.
    • The light changed intensity suddenly, causing everyone to blink. (Ánh sáng thay đổi cường độ đột ngột, khiến mọi người phải chớp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Intensity (danh từ): cường độ.
    • The intensity of the workout was too high for beginners. (Cường độ của bài tập quá cao cho người mới bắt đầu.)
  • Intense (tính từ): mãnh liệt, mạnh mẽ.
    • She felt an intense pain in her leg. ( ấy cảm thấy một cơn đau mãnh liệtchân.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjust intensity: điều chỉnh cường độ.
  • Vary intensity: thay đổi cường độ (mang tính linh hoạt).
  • Modify intensity: sửa đổi cường độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn up/down: tăng/giảm cường độ (thường dùng cho thiết bị).
    • Please turn down the volume to change the sound intensity. (Làm ơn vặn nhỏ âm lượng để thay đổi cường độ âm thanh.)
  • Crank up: tăng cường độ mạnh mẽ (thường dùng cho âm nhạc hoặc năng lượng).
    • They cranked up the intensity of the debate. (Họ đã tăng cường độ của cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
  • Step up the game: tăng cường độ hoặc nỗ lực để đạt kết quả tốt hơn.
    • To win the competition, you need to step up the intensity of your training. (Để thắng cuộc thi, bạn cần tăng cường độ luyện tập của mình.)
  • Dial it down: giảm cường độ hoặc mức độ căng thẳng.
    • He was too aggressive, so I asked him to dial down the intensity. (Anh ấy quá hung hăng, nên tôi yêu cầu anh ấy giảm bớt cường độ.)
change intensity
The scientist adjusts the dial to change intensity of the light beam.