change of color
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thay đổi màu sắc: "change of color" chỉ hành động hoặc quá trình làm thay đổi ánh sáng mà một vật thể phản chiếu, dẫn đến màu sắc của vật thể đó trở nên khác đi.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thay đổi màu sắc của lá báo hiệu mùa thu đến.)
- (Sự thay đổi màu sắc ở tắc kè hoa giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undergo a change of color": trải qua một sự thay đổi màu sắc.
- The fabric undergoes a change of color when exposed to sunlight. (Vải trải qua một sự thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)
"cause a change of color": gây ra một sự thay đổi màu sắc.
- The chemical reaction causes a change of color from blue to red. (Phản ứng hóa học gây ra một sự thay đổi màu sắc từ xanh lam sang đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Color change (n): sự thay đổi màu sắc (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng thông tục).
- The color change in the liquid indicates a successful experiment. (Sự thay đổi màu sắc trong chất lỏng cho thấy thí nghiệm thành công.)
Discoloration (n): sự phai màu, sự đổi màu (thường mang nghĩa tiêu cực, do hư hỏng).
- The discoloration of the paint was caused by moisture. (Sự đổi màu của sơn là do độ ẩm gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Color shift: sự chuyển dịch màu sắc.
- Hue alteration: sự thay đổi sắc thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Change into: biến đổi thành (màu sắc khác).
- The sky changed into a deep orange at sunset. (Bầu trời biến đổi thành màu cam đậm lúc hoàng hôn.)
Turn to: chuyển sang (màu sắc).
- The leaves turn to yellow in autumn. (Lá chuyển sang màu vàng vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
- Change color like a chameleon: thay đổi màu sắc như tắc kè hoa (ẩn dụ chỉ người hay thay đổi quan điểm, thái độ).
- He changes color like a chameleon depending on who he's with. (Anh ta thay đổi thái độ như tắc kè hoa tùy thuộc vào người anh ta đi cùng.)