change of course
Định nghĩa
Danh từ: Sự thay đổi hướng đi (của một con tàu, máy bay, phương tiện di chuyển, hoặc theo nghĩa bóng là hướng đi trong cuộc sống, kế hoạch). "Change of course" mô tả hành động chuyển hướng khỏi lộ trình ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyền trưởng ra lệnh thay đổi hướng đi để tránh cơn bão.)
- (Sau cuộc khủng hoảng tài chính, công ty đã có sự thay đổi hướng đi trong chiến lược kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sudden change of course": sự thay đổi hướng đi đột ngột.
- The pilot executed a sudden change of course to avoid a collision. (Phi công thực hiện một sự thay đổi hướng đi đột ngột để tránh va chạm.)
- "A change of course in policy": sự thay đổi chính sách.
- The government announced a change of course in environmental policy. (Chính phủ đã công bố sự thay đổi hướng đi trong chính sách môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Change of direction (n): sự thay đổi hướng (thường mang nghĩa cụ thể hơn về không gian).
- A change of direction in the road made the journey longer. (Sự thay đổi hướng của con đường khiến hành trình dài hơn.)
- Course correction (n): sự hiệu chỉnh lộ trình (thường dùng trong hàng hải hoặc hàng không).
- The ship made a course correction to stay on schedule. (Con tàu đã thực hiện hiệu chỉnh lộ trình để giữ đúng lịch trình.)
Từ đồng nghĩa
- Shift in direction: sự dịch chuyển hướng.
- Reorientation: sự định hướng lại.
- Turnaround: sự xoay chuyển (thường mang nghĩa quyết liệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Change course: thay đổi hướng đi (có thể dùng như động từ).
- We need to change course if we want to reach the destination on time. (Chúng ta cần thay đổi hướng đi nếu muốn đến đích đúng giờ.)
- Steer a new course: lái theo một hướng mới (mang nghĩa bóng).
- The new CEO steered a new course for the struggling company. (CEO mới đã lái công ty đang gặp khó khăn theo một hướng mới.)
Thành ngữ liên quan
- A change of heart: sự thay đổi ý kiến, quyết định (thường mang tính cảm xúc hơn là hướng đi).
- He had a change of heart and decided not to move abroad. (Anh ấy đã thay đổi ý kiến và quyết định không chuyển ra nước ngoài.)
- Change tack: thay đổi cách tiếp cận (thường dùng trong chiến lược, lập luận).
- The politician changed tack after the negative feedback. (Chính trị gia đã thay đổi cách tiếp cận sau phản hồi tiêu cực.)