change of life

change of life

A woman experiences a change of life while discussing health with her doctor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thời kỳ mãn kinh: "change of life" một cụm từ dùng để chỉ giai đoạn trong cuộc đời của phụ nữ khi chu kỳ kinh nguyệt kết thúc vĩnh viễn, thường xảy rađộ tuổi trung niên. Đây một cách nói nhẹ nhàng, ít kỹ thuật hơn so với từ "menopause".

dụ sử dụng
  • (Nhiều phụ nữ trải qua các cơn bốc hỏa trong thời kỳ mãn kinh.)
  • ( ấy đang trải qua thời kỳ mãn kinh thường xuyên cảm thấy mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go through the change of life": đang trải qua giai đoạn mãn kinh.
    • My mother went through the change of life when she was 52. (Mẹ tôi đã trải qua thời kỳ mãn kinh khi 52 tuổi.)
  • "the change": dạng rút gọn thông tục của cụm từ này.
    • She's been moody lately; I think it's the change. (Gần đây ấy hay thay đổi tâm trạng; tôi nghĩ đó do thời kỳ mãn kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Menopause (danh từ): thuật ngữ y khoa chính xác cho "change of life".
    • Menopause is a natural biological process. (Mãn kinh một quá trình sinh học tự nhiên.)
  • Perimenopause (danh từ): giai đoạn chuyển tiếp trước khi mãn kinh.
    • Perimenopause can last for several years. (Tiền mãn kinh có thể kéo dài vài năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Climacteric: một thuật ngữ y học cổ điển hơn, chỉ thời kỳ mãn kinh hoặc thời kỳ thay đổi sinh lýnam giới.
  • The menopause: cách nói trực tiếp phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "A change of life": thường được dùng như một thành ngữ nhẹ nhàng để tránh nói trực tiếp về sự lão hóa.
    • The doctor discussed the symptoms of a change of life with her. (Bác sĩ đã thảo luận với ấy về các triệu chứng của thời kỳ mãn kinh.)