change of state

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự thay đổi trạng thái: "change of state" chỉ hành động hoặc quá trình biến đổi một thứ đó thành một thứ khác các đặc điểm cốt lõi khác biệt. Thuật ngữ này thường dùng trong vật hóa học để mô tả sự chuyển đổi giữa các thể (rắn, lỏng, khí), nhưng cũng có thể dùng rộng rãi hơn cho bất kỳ sự biến đổi căn bản nào.

dụ sử dụng
  • Melting ice is a classic example of a change of state from solid to liquid.
    (Băng tan một dụ kinh điển về sự thay đổi trạng thái từ rắn sang lỏng.)

  • The change of state in the chemical reaction turned the liquid into a gas.
    (Sự thay đổi trạng thái trong phản ứng hóa học đã biến chất lỏng thành khí.)

  • A change of state often requires energy input or release.
    (Một sự thay đổi trạng thái thường đòi hỏi năng lượng đầu vào hoặc giải phóng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "phase change": một từ đồng nghĩa phổ biến trong khoa học, chỉ sự thay đổi giữa các pha vật chất.

    • Water undergoes a phase change when it boils. (Nước trải qua sự thay đổi pha khi sôi.)
  • "state transition": dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học, đặc biệt trong lý thuyết hệ thống.

    • The state transition in the machine is triggered by a sensor. (Sự chuyển đổi trạng thái trong máy được kích hoạt bởi một cảm biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Change (n): sự thay đổi (chung chung).

    • A small change can lead to a big difference. (Một thay đổi nhỏ có thể dẫn đến một khác biệt lớn.)
  • State (n): trạng thái, tình trạng.

    • The state of matter determines its properties. (Trạng thái của vật chất quyết định các tính chất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Transformation: sự biến đổi (nhấn mạnh sự thay đổi sâu sắc).
  • Conversion: sự chuyển đổi (thường dùng trong kỹ thuật hoặc hóa học).
  • Metamorphosis: sự biến hình (dùng cho sinh học hoặc nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into: biến thành.

    • Water turns into ice when it freezes. (Nước biến thành băng khi đóng băng.)
  • Change into: thay đổi thành.

    • The caterpillar changes into a butterfly. (Con sâu bướm thay đổi thành một con bướm.)
Thành ngữ liên quan
  • A sea change: một sự thay đổi lớn căn bản (thường dùng trong văn chương hoặc xã hội).
    • There has been a sea change in public opinion on climate change. (Đã một sự thay đổi lớn trong dư luận về biến đổi khí hậu.)