change posture

Định nghĩa

Động từ: Thay đổi tư thế cơ thể, thay đổi cách đứng, ngồi hoặc nằm.

dụ sử dụng
  • ( ấy phải thay đổi tư thế thường xuyên trong suốt cuộc họp dài để tránh đau lưng.)
  • (Người hướng dẫn yoga yêu cầu học viên thay đổi tư thế một cách chậm rãi ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "change posture" trong ngữ cảnh y học: Được dùng để chỉ việc điều chỉnh tư thế nhằm giảm đau hoặc cải thiện tuần hoàn.
    • Patients with circulatory problems are advised to change posture every hour. (Bệnh nhân vấn đề về tuần hoàn được khuyên thay đổi tư thế mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Posture change (danh từ): Sự thay đổi tư thế.
    • A sudden posture change can cause dizziness. (Một sự thay đổi tư thế đột ngột có thể gây chóng mặt.)
  • Postural adjustment (danh từ): Sự điều chỉnh tư thế (thường dùng trong y học hoặc thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Shift position: chuyển vị trí cơ thể.
    • He shifted position to get a better view. (Anh ấy chuyển vị trí để tầm nhìn tốt hơn.)
  • Readjust posture: điều chỉnh lại tư thế.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "change posture". Tuy nhiên, có thể liên hệ đến: - Strike a pose: tạo dáng (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc thời trang, mang tính chủ động hơn).

change posture
The yoga instructor tells the class to change posture from downward dog to cobra.