change shape
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Thay đổi hình dạng: "change shape" có nghĩa là chuyển từ hình dạng hoặc dạng thức hiện tại sang một hình dạng hoặc dạng thức khác. Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự biến đổi về mặt vật lý hoặc hình thái.
Ví dụ sử dụng
- (Đất sét có thể thay đổi hình dạng dễ dàng khi ướt.)
- (Trong câu chuyện, phù thủy có thể thay đổi hình dạng thành bất kỳ con vật nào cô ta muốn.)
- (Kim loại sẽ thay đổi hình dạng dưới nhiệt độ cực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to change shape over time": thay đổi hình dạng theo thời gian.
- The coastline has changed shape over millions of years. (Đường bờ biển đã thay đổi hình dạng qua hàng triệu năm.)
- "to change shape in response to pressure": thay đổi hình dạng để phản ứng với áp lực.
- Some materials can change shape in response to changes in temperature. (Một số vật liệu có thể thay đổi hình dạng để phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shape-shifter (danh từ): sinh vật có khả năng thay đổi hình dạng.
- The shape-shifter is a common character in fantasy novels. (Sinh vật thay đổi hình dạng là một nhân vật phổ biến trong tiểu thuyết giả tưởng.)
- Shape-changing (tính từ): có khả năng thay đổi hình dạng.
- The shape-changing robot can adapt to different tasks. (Robot thay đổi hình dạng có thể thích nghi với các nhiệm vụ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Transform: biến đổi, thay đổi hoàn toàn.
- The caterpillar transforms into a butterfly. (Con sâu bướm biến đổi thành bướm.)
- Morph: thay đổi hình dạng một cách mượt mà (thường dùng trong đồ họa máy tính hoặc khoa học viễn tưởng).
- The app can morph your face into different characters. (Ứng dụng có thể biến đổi khuôn mặt bạn thành các nhân vật khác nhau.)
- Metamorphose: biến thái, thay đổi hình dạng qua các giai đoạn (thường dùng trong sinh học).
- Tadpoles metamorphose into frogs. (Nòng nọc biến thái thành ếch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Change into: biến thành (một dạng khác).
- The water changed into ice. (Nước biến thành băng.)
- Change over: chuyển đổi (từ trạng thái này sang trạng thái khác).
- The system will change over to the new software next week. (Hệ thống sẽ chuyển đổi sang phần mềm mới vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- Change shape like a chameleon: thay đổi hình dạng như tắc kè hoa (ẩn dụ cho sự thích nghi nhanh chóng).
- He can change shape like a chameleon to fit in with any group. (Anh ấy có thể thay đổi hình dạng như tắc kè hoa để hòa nhập với bất kỳ nhóm nào.)