change taste
Định nghĩa
- Động từ (Verbal phrase):
- Thay đổi hương vị: "change taste" có nghĩa là làm cho hương vị của một thứ gì đó trở nên khác đi so với ban đầu. Hành động này có thể bao gồm việc thêm, bớt hoặc điều chỉnh các thành phần để tạo ra một vị mới.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp quyết định thay đổi hương vị của món súp bằng cách thêm nhiều gia vị hơn.)
- (Bạn có thể thay đổi hương vị của trà bằng cách thêm chanh hoặc mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to change taste drastically": thay đổi hương vị một cách triệt để.
- The recipe allowed us to change taste drastically from sweet to savory. (Công thức cho phép chúng tôi thay đổi hương vị một cách triệt để từ ngọt sang mặn.)
"to change taste subtly": thay đổi hương vị một cách tinh tế.
- A pinch of salt can change taste subtly without overpowering the dish. (Một nhúm muối có thể thay đổi hương vị một cách tinh tế mà không lấn át món ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Taste change (cụm danh từ): sự thay đổi hương vị.
- The taste change was noticeable after adding the new ingredient. (Sự thay đổi hương vị rất dễ nhận thấy sau khi thêm nguyên liệu mới.)
Flavor alteration (cụm danh từ): sự biến đổi hương vị (mang tính kỹ thuật hơn).
- The flavor alteration was due to the chemical reaction. (Sự biến đổi hương vị là do phản ứng hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Alter the flavor: thay đổi hương vị.
- You can alter the flavor by using different herbs. (Bạn có thể thay đổi hương vị bằng cách sử dụng các loại thảo mộc khác nhau.)
- Modify the taste: điều chỉnh hương vị.
- The baker modified the taste of the cake to make it less sweet. (Người thợ làm bánh đã điều chỉnh hương vị của chiếc bánh để nó bớt ngọt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Change up: thay đổi (thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi hương vị hoặc phong cách).
- Let's change up the recipe and see how it tastes. (Hãy thay đổi công thức và xem nó có vị như thế nào.)
Tweak: điều chỉnh nhỏ (có thể áp dụng cho hương vị).
- We need to tweak the seasoning to change taste slightly. (Chúng ta cần điều chỉnh nhỏ gia vị để thay đổi hương vị một chút.)
Thành ngữ liên quan
- A change of taste: sự thay đổi trong sở thích hoặc khẩu vị (thường dùng ẩn dụ, không chỉ về thực phẩm).
- After living abroad, he had a change of taste in music. (Sau khi sống ở nước ngoài, anh ấy đã có sự thay đổi trong sở thích âm nhạc.)