change-of-pace
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thay đổi nhịp độ: "change-of-pace" chỉ hành động hoặc tình huống thay đổi tốc độ, nhịp điệu hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó, thường để tạo sự mới mẻ hoặc gây bất ngờ.
- Quả bóng chậm (trong bóng chày): Trong thể thao (đặc biệt là bóng chày), "change-of-pace" là một cú ném bóng được thực hiện với vận tốc chậm hơn so với dự kiến của người đánh bóng, nhằm đánh lừa họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pitcher used a change-of-pace to surprise the batter. (Người ném bóng đã sử dụng một cú ném chậm để gây bất ngờ cho người đánh bóng.)
- After working all day, a walk in the park is a nice change-of-pace. (Sau khi làm việc cả ngày, một buổi đi dạo trong công viên là một sự thay đổi nhịp độ dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to need a change-of-pace": cần một sự thay đổi trong cuộc sống hoặc công việc để tránh nhàm chán.
- She felt stuck in her routine and needed a change-of-pace. (Cô ấy cảm thấy bế tắc trong thói quen hàng ngày và cần một sự thay đổi nhịp độ.)
"to provide a change-of-pace": mang lại sự khác biệt, làm mới một tình huống.
- The comedy show provided a change-of-pace from the serious lectures. (Chương trình hài kịch mang lại sự thay đổi nhịp độ so với những bài giảng nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
Change-up (n): cú ném chậm trong bóng chày (từ đồng nghĩa với "change-of-pace" trong ngữ cảnh thể thao).
- His change-up was so effective that batters couldn't hit it. (Cú ném chậm của anh ấy hiệu quả đến nỗi người đánh bóng không thể đánh trúng.)
Pace (n): nhịp độ, tốc độ.
- The pace of the race was very fast. (Nhịp độ của cuộc đua rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Variation: sự biến đổi, thay đổi.
- Shift: sự chuyển dịch, thay đổi hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Change up: thay đổi (thường dùng trong thể thao hoặc hoạt động).
- The coach told the pitcher to change up his throws. (Huấn luyện viên bảo người ném bóng thay đổi cách ném của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A breath of fresh air: một sự thay đổi mới mẻ, dễ chịu.
- Her new ideas were a breath of fresh air for the team. (Những ý tưởng mới của cô ấy là một sự thay đổi mới mẻ cho đội.)